Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = TZS

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Shilling Tanzania 35.46979437 TZS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh35.46979437 Hiện tại TSh35.46979437 Cao nhất TSh35.48543195
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.46979437 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
-0.222068 TZS
-0.62%
30 ngày qua
-0.138311 TZS
-0.39%
1 năm qua
+1.839663 TZS
+5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.92516872
Hôm nay
35.46979437
Cao nhất
36.28272603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
+5.67%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 42.10184211 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.10184211 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.38286153 – 43.91634981 TZS
Năm biến động -13.89%
2023
Tỷ giá trung bình 38.92403888 TZS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
37.047845 – 41.64171424 TZS
Năm biến động -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 38.01314866 TZS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
32.66388618 – 40.37559012 TZS
Năm biến động -10.04%
2025
Tỷ giá trung bình 35.48318548 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.92516872 – 38.07142748 TZS
Năm biến động -0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.73185289 TZS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
33.38264639 – 36.28272603 TZS
GMD tăng giá +6.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.