Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = GMD
Cập nhật
1
TZS
=
0.028193
GMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TZS = D0.028193 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = TSh35.46979437 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D0.02818058
Hiện tại
D0.028193
Cao nhất
D0.028193
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.028193 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000175 GMD
+0.63%
30 ngày qua
+0.00011 GMD
+0.39%
1 năm qua
-0.001542 GMD
-5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.02756132 Hôm nay
0.028193 Cao nhất
0.0303719
0.02756132 Hôm nay
0.028193 Cao nhất
0.0303719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
-5.36%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02823156 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02381167 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02277056
–
0.02675023
GMD
Năm biến động
+16.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0257255 GMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02401438
–
0.02699212
GMD
Năm biến động
+0.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02634578 GMD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02476744
–
0.03061485
GMD
Năm biến động
+11.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02823156 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02626642
–
0.0303719
GMD
Năm biến động
+0.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02798884 GMD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.02756132
–
0.02995568
GMD
TZS giảm giá
-5.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.