Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = VES

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Bolívar Venezuela 12.08821721 VES
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.11.95672608 Hiện tại Bs.12.08821721 Cao nhất Bs.12.08826798
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.08821721 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.095253 VES
+0.79%
7 ngày qua
+0.166055 VES
+1.39%
30 ngày qua
+0.313018 VES
+2.66%
1 năm qua
+9.034535 VES
+295.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.04329526
Hôm nay
12.08821721
Cao nhất
12.08826798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+18.93%
Tháng 12
+24.89%
Tháng 1
+21.32%
Tháng 2
+11.24%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.99%
Tháng 5
+12.63%
Tháng 6
+16.71%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+9.25%
Tháng 9
+2.74%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.86122228 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11820523 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07879829 – 0.27089185 VES
Năm biến động +211.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45911094 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27596126 – 0.56456028 VES
Năm biến động +93.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55858784 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.51468656 – 0.72177479 VES
Năm biến động +35.46%
2025
Tỷ giá trung bình 1.81083947 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.72174951 – 4.02392581 VES
Năm biến động +457.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.86122228 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.02392581 – 12.08826798 VES
Năm biến động +200.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.