Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = GMD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Dalasi Gambia 0.08272518 GMD
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D0.08272484 Hiện tại D0.08272518 Cao nhất D0.08363493
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08272518 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000925 GMD
-1.11%
7 ngày qua
-0.001747 GMD
-2.07%
30 ngày qua
-0.002199 GMD
-2.59%
1 năm qua
-0.245866 GMD
-74.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08272484
Hôm nay
0.08272518
Cao nhất
0.32859119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-15.92%
Tháng 12
-19.93%
Tháng 1
-17.58%
Tháng 2
-10.10%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-11.50%
Tháng 5
-11.22%
Tháng 6
-14.32%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-8.47%
Tháng 9
-2.67%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.38471603 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.38471603 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.69151012 – 12.69063062 GMD
Năm biến động -67.92%
2023
Tỷ giá trung bình 2.23853447 GMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.77129004 – 3.62369705 GMD
Năm biến động -48.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80387867 GMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.38547371 – 1.94293007 GMD
Năm biến động -26.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71096372 GMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.24851353 – 1.38552223 GMD
Năm biến động -82.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09814344 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08272484 – 0.24851353 GMD
Năm biến động -66.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.