Tỷ giá Dalasi Gambia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Tala Samoa cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = WST
Cập nhật
1
GMD
=
0.03692483
WST
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = WS$0.03692483 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = D27.08204915 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.03692483
Hiện tại
WS$0.03692483
Cao nhất
WS$0.03730034
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03692483 WST
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000376 WST
-1.01%
7 ngày qua
-0.000502 WST
-1.34%
30 ngày qua
-0.000249 WST
-0.67%
1 năm qua
-0.001468 WST
-3.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.03684175 Hôm nay
0.03692483 Cao nhất
0.03884137
0.03684175 Hôm nay
0.03692483 Cao nhất
0.03884137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04838131 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04838131 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04321266
–
0.05057874
WST
Năm biến động
-11.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04391433 WST
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.04128322
–
0.04596138
WST
GMD giảm giá
-4.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04070784 WST
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.03888889
–
0.04166667
WST
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03874268 WST
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.03762162
–
0.04
WST
Năm ổn định
-2.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03732349 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03684175
–
0.03809818
WST
GMD giảm giá
-2.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.