Tỷ giá Tala Samoa sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = GMD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Dalasi Gambia 27.08204915 GMD
+1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D26.80940892 Hiện tại D27.08204915 Cao nhất D27.08204915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.08204915 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.27264 GMD
+1.02%
7 ngày qua
+0.36352 GMD
+1.36%
30 ngày qua
+0.18176 GMD
+0.68%
1 năm qua
+1.035732 GMD
+3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
25.74574219
Hôm nay
27.08204915
Cao nhất
27.14311574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.7928022 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.70214554 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.77115373 – 23.14136902 GMD
Năm biến động +13.25%
2023
Tỷ giá trung bình 22.79877986 GMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
21.75739586 – 24.22291705 GMD
WST tăng giá +4.72%
2024
Tỷ giá trung bình 24.57671393 GMD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
24 – 25.71428571 GMD
WST tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 25.81463428 GMD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
25.00000071 – 26.58046157 GMD
Năm ổn định +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.7928022 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.24797585 – 27.14311574 GMD
WST tăng giá +3.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.