Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = XOF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc CFA Tây Phi 7.84797061 XOF
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA7.81560841 Hiện tại CFA7.84797061 Cao nhất CFA7.92899298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.84797061 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.067847 XOF
-0.86%
7 ngày qua
-0.165682 XOF
-2.07%
30 ngày qua
-0.05666 XOF
-0.72%
1 năm qua
+0.064663 XOF
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.45665039
Hôm nay
7.84797061
Cao nhất
8.02743693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.38%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+3.01%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.28296417 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.28296417 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.87133821 – 12.47060837 XOF
Năm biến động -9.71%
2023
Tỷ giá trung bình 9.74698991 XOF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
8.76718127 – 10.31327422 XOF
Năm biến động -10.86%
2024
Tỷ giá trung bình 8.8133551 XOF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
8.26010403 – 9.10078753 XOF
GMD giảm giá -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 8.05506657 XOF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
7.46500923 – 8.99631418 XOF
Năm biến động -14.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.87559521 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.45665039 – 8.02743693 XOF
GMD tăng giá +4.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.