Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = GMD
Cập nhật
1
XOF
=
0.1275074
GMD
+0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = D0.1275074 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = CFA7.84268194 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D0.12611942
Hiện tại
D0.1275074
Cao nhất
D0.12794909
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1275074 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001143 GMD
+0.90%
7 ngày qua
+0.00264 GMD
+2.11%
30 ngày qua
+0.000699 GMD
+0.55%
1 năm qua
-0.000973 GMD
-0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.12457276 Hôm nay
0.1275074 Cao nhất
0.13410847
0.12457276 Hôm nay
0.1275074 Cao nhất
0.13410847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.44%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12700241 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08891493 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08018855
–
0.10130339
GMD
Năm biến động
+10.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10278186 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.09696242
–
0.11406175
GMD
Năm biến động
+12.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11352009 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.1098806
–
0.12106385
GMD
XOF tăng giá
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12444361 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.11115663
–
0.13395831
GMD
Năm biến động
+16.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12700241 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12457276
–
0.13410847
GMD
XOF giảm giá
-3.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.