Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rial Yemen cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = YER

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rial Yemen 3.19218878 YER
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼3.18191142 Hiện tại ﷼3.19218878 Cao nhất ﷼3.21477538
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.19218878 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.011918 YER
+0.37%
7 ngày qua
-0.009845 YER
-0.31%
30 ngày qua
-0.022779 YER
-0.71%
1 năm qua
-0.05339 YER
-1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.17948942
Hôm nay
3.19218878
Cao nhất
3.29172304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.52995841 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.52995841 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.00880956 – 4.75950452 YER
Năm biến động -14.83%
2023
Tỷ giá trung bình 4.02535414 YER
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.70760548 – 4.22175491 YER
Năm biến động -8.02%
2024
Tỷ giá trung bình 3.63870787 YER
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.46988597 – 3.72619024 YER
GMD giảm giá -6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 3.36401168 YER
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
3.2006711 – 3.53546105 YER
GMD giảm giá -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.21341449 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.17948942 – 3.29172304 YER
Năm ổn định -0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.