Tỷ giá Rial Yemen sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = GMD
Cập nhật
1
YER
=
0.3122684
GMD
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = D0.3122684 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ﷼3.20237329 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D0.31106899
Hiện tại
D0.3122684
Cao nhất
D0.31332693
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3122684 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001205 GMD
+0.39%
7 ngày qua
-0.001092 GMD
-0.35%
30 ngày qua
+0.001223 GMD
+0.39%
1 năm qua
+0.004157 GMD
+1.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.30379227 Hôm nay
0.3122684 Cao nhất
0.31451591
0.30379227 Hôm nay
0.3122684 Cao nhất
0.31451591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31123164 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22134671 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2101059
–
0.24945061
GMD
Năm biến động
+17.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24889016 GMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.23686832
–
0.26971586
GMD
Năm biến động
+8.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27495554 GMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.26837062
–
0.28819391
GMD
YER tăng giá
+7.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29741918 GMD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.28284854
–
0.31243448
GMD
YER tăng giá
+7.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31123164 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30379227
–
0.31451591
GMD
Năm ổn định
+0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.