Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = ZAR

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rand Nam Phi 0.22668268 ZAR
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R0.22325348 Hiện tại R0.22668268 Cao nhất R0.22668268
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22668268 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001684 ZAR
+0.75%
7 ngày qua
+0.001043 ZAR
+0.46%
30 ngày qua
+0.000083 ZAR
+0.04%
1 năm qua
-0.011627 ZAR
-4.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.21408162
Hôm nay
0.22668268
Cao nhất
0.23830983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.34%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-1.79%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.2967193 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29578314 ZAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.26861969 – 0.32997724 ZAR
Năm biến động -9.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2967193 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26959494 – 0.33258934 ZAR
Năm biến động -0.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26657718 ZAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.24216224 – 0.28712641 ZAR
Năm biến động -4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24782402 ZAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.22338816 – 0.27362619 ZAR
Năm biến động -14.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22429917 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21408162 – 0.23395142 ZAR
Năm ổn định +1.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.