Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = GMD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dalasi Gambia 4.42676967 GMD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D4.42380688 Hiện tại D4.42676967 Cao nhất D4.47921346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.42676967 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000851 GMD
+0.02%
7 ngày qua
-0.03542 GMD
-0.79%
30 ngày qua
+0.013707 GMD
+0.31%
1 năm qua
+0.193595 GMD
+4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.19621806
Hôm nay
4.42676967
Cao nhất
4.67111554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.53%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.45909993 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.39064651 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.03051203 – 3.72273535 GMD
Năm biến động +10.05%
2023
Tỷ giá trung bình 3.37973301 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.00671095 – 3.70926838 GMD
Năm biến động +0.88%
2024
Tỷ giá trung bình 3.75831237 GMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.4827866 – 4.129463 GMD
Năm biến động +4.20%
2025
Tỷ giá trung bình 4.04242806 GMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.65462087 – 4.47651297 GMD
Năm biến động +16.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.45909993 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.27439174 – 4.67111554 GMD
Năm ổn định -0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.