Tỷ giá Franc Guinea sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = AFN
Cập nhật
1
GNF
=
0.00736284
AFN
+1.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ؋0.00736284 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = FG135.81714558 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.00727323
Hiện tại
؋0.00736284
Cao nhất
؋0.00736284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00736284 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00009 AFN
+1.23%
7 ngày qua
+0.000002 AFN
+0.03%
30 ngày qua
-0.000042 AFN
-0.57%
1 năm qua
-0.000522 AFN
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00704983 Hôm nay
0.00736284 Cao nhất
0.00788495
0.00704983 Hôm nay
0.00736284 Cao nhất
0.00788495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
+4.55%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01021643 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01021643 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00966822
–
0.01163576
AFN
Năm biến động
-10.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00959637 AFN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00803686
–
0.01061343
AFN
Năm biến động
-18.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00818644 AFN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0075434
–
0.0086918
AFN
Năm biến động
-0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00804703 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00749214
–
0.00907826
AFN
Năm biến động
-7.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00734668 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00704983
–
0.00763427
AFN
Năm ổn định
-2.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.