Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Guinea cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = GNF
Cập nhật
1
AFN
=
135.81714558
GNF
-1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = FG135.81714558 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ؋0.00736284 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG135.81714558
Hiện tại
FG135.81714558
Cao nhất
FG137.09457154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
135.81714558 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.670702 GNF
-1.22%
7 ngày qua
-0.635562 GNF
-0.47%
30 ngày qua
+0.777641 GNF
+0.58%
1 năm qua
+8.993226 GNF
+7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
126.82391989 Hôm nay
135.81714558 Cao nhất
141.84748419
126.82391989 Hôm nay
135.81714558 Cao nhất
141.84748419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+3.18%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
-4.35%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 136.13395974 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
98.04337412 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.94196822
–
103.431702
GNF
Năm biến động
+11.51%
2023
Tỷ giá trung bình
104.94990038 GNF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
94.22027096
–
124.42676883
GNF
Năm biến động
+23.19%
2024
Tỷ giá trung bình
122.25127721 GNF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
115.05100652
–
132.56616366
GNF
Năm biến động
+0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
124.46274706 GNF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
110.15332493
–
133.47327429
GNF
Năm biến động
+7.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
136.13395974 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
130.98830569
–
141.84748419
GNF
Năm ổn định
+2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.