Tỷ giá Franc Guinea sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = ALL
Cập nhật
1
GNF
=
0.00917562
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = L0.00917562 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = FG108.9845023 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00917555
Hiện tại
L0.00917562
Cao nhất
L0.00917562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00917562 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000011 ALL
+0.12%
30 ngày qua
-0.00017 ALL
-1.82%
1 năm qua
-0.000467 ALL
-4.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00900109 Hôm nay
0.00917562 Cao nhất
0.00968223
0.00900109 Hôm nay
0.00917562 Cao nhất
0.00968223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01284216 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01284216 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01137604
–
0.01391179
ALL
Năm biến động
+6.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01166885 ALL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01040419
–
0.01283504
ALL
Năm biến động
-11.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01080615 ALL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01022849
–
0.01127305
ALL
GNF tăng giá
+0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01001578 ALL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00935824
–
0.0111972
ALL
Năm biến động
-13.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00925563 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00900109
–
0.00955226
ALL
Năm ổn định
-2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.