Tỷ giá Lek Albania sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Guinea cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = GNF
Cập nhật
1
ALL
=
108.9845023
GNF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = FG108.9845023 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = L0.00917562 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG108.9845023
Hiện tại
FG108.9845023
Cao nhất
FG108.98530574
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.9845023 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000803 GNF
7 ngày qua
-0.134239 GNF
-0.12%
30 ngày qua
+1.983585 GNF
+1.85%
1 năm qua
+5.273463 GNF
+5.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
103.28201143 Hôm nay
108.9845023 Cao nhất
111.09765972
103.28201143 Hôm nay
108.9845023 Cao nhất
111.09765972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+2.79%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 108.05338778 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.05417075 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.88148825
–
87.90408366
GNF
Năm biến động
-6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
85.90219882 GNF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
77.91169774
–
96.11515233
GNF
Năm biến động
+13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
92.59331058 GNF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
88.70711541
–
97.76611822
GNF
ALL giảm giá
-0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
100.12951791 GNF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
89.30803578
–
106.8576957
GNF
Năm biến động
+15.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.05338778 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.68726512
–
111.09765972
GNF
Năm ổn định
+2.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.