Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = ARS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Argentina 0.17299302 ARS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.17259917 Hiện tại $0.17299302 Cao nhất $0.17373542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17299302 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000711 ARS
-0.41%
7 ngày qua
+0.001024 ARS
+0.60%
30 ngày qua
-0.001247 ARS
-0.72%
1 năm qua
+0.002559 ARS
+1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15436122
Hôm nay
0.17299302
Cao nhất
0.17534003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+4.23%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17094173 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01487556 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01101233 – 0.02036921 ARS
Năm biến động +83.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03438446 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.02035989 – 0.0941199 ARS
Năm biến động +362.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10625806 ARS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.09397388 – 0.11935331 ARS
Năm biến động +26.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14340474 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.11918496 – 0.17164154 ARS
Năm biến động +39.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17094173 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15436122 – 0.17534003 ARS
Năm biến động +4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.