Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = GNF

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Franc Guinea 5.78983292 GNF
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG5.75587873 Hiện tại FG5.78983292 Cao nhất FG5.78983292
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.78983292 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.032898 GNF
+0.57%
7 ngày qua
-0.023892 GNF
-0.41%
30 ngày qua
+0.051816 GNF
+0.90%
1 năm qua
-0.193766 GNF
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.70320412
Hôm nay
5.78983292
Cao nhất
6.47831109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+3.41%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
+
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
-4.06%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 69.34464158 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.34464158 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.09371071 – 90.80728848 GNF
Năm biến động -45.48%
2023
Tỷ giá trung bình 32.94443674 GNF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
10.62474583 – 49.11617567 GNF
Năm biến động -78.37%
2024
Tỷ giá trung bình 9.45473919 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.37848555 – 10.64125452 GNF
Năm biến động -21.21%
2025
Tỷ giá trung bình 7.07980133 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.82609542 – 8.39032033 GNF
Năm biến động -28.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.85472699 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.70320412 – 6.47831109 GNF
Năm biến động -4.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.