Tỷ giá Franc Guinea sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BDT

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Taka Bangladesh 0.01402695 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.01402672 Hiện tại ৳0.01402695 Cao nhất ৳0.01402695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01402695 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.000052 BDT
+0.38%
30 ngày qua
-0.000021 BDT
-0.15%
1 năm qua
-0.000024 BDT
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01388842
Hôm nay
0.01402695
Cao nhất
0.01411704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01405638 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01060916 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00919158 – 0.01225401 BDT
Năm biến động +27.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01253546 BDT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01180553 – 0.01289347 BDT
GNF tăng giá +7.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0134048 BDT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0126789 – 0.01387421 BDT
GNF tăng giá +8.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01405638 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01382542 – 0.01423338 BDT
Năm ổn định +1.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0140028 BDT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.01388842 – 0.01411606 BDT
Năm ổn định +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.