Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = GNF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Guinea 71.14868967 GNF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG71.14868967 Hiện tại FG71.14868967 Cao nhất FG71.29249478
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.14868967 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.143805 GNF
-0.20%
7 ngày qua
-0.406401 GNF
-0.57%
30 ngày qua
-0.259526 GNF
-0.36%
1 năm qua
-0.01985 GNF
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
70.83637489
Hôm nay
71.14868967
Cao nhất
72.00245279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 94.96946626 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.96946626 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.60593882 – 108.79524025 GNF
Năm biến động -21.83%
2023
Tỷ giá trung bình 79.80692392 GNF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
77.55866806 – 84.70603635 GNF
BDT giảm giá -6.89%
2024
Tỷ giá trung bình 74.69831507 GNF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
72.07616701 – 78.87120691 GNF
BDT giảm giá -7.68%
2025
Tỷ giá trung bình 71.14265565 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
70.25735928 – 72.33054289 GNF
Năm ổn định -1.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.41347207 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
70.84129976 – 72.00245279 GNF
Năm ổn định -0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.