Tỷ giá Franc Guinea sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BOB
Cập nhật
1
GNF
=
0.00124532
BOB
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = $b0.00124532 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = FG803.00845687 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b0.00124124
Hiện tại
$b0.00124532
Cao nhất
$b0.00124632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00124532 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 BOB
-0.08%
7 ngày qua
-0.000085 BOB
-6.41%
30 ngày qua
-0.000014 BOB
-1.10%
1 năm qua
+0.000447 BOB
+55.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00078525 Hôm nay
0.00124532 Cao nhất
0.00141933
0.00078525 Hôm nay
0.00124532 Cao nhất
0.00141933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+70.98%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-7.17%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0012069 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00078287 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00073958
–
0.00080562
BOB
GNF tăng giá
+6.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00080149 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00078487
–
0.00081216
BOB
Năm ổn định
+0.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00080266 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00079585
–
0.00080913
BOB
Năm ổn định
-0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00079764 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00078982
–
0.00080829
BOB
Năm ổn định
-0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0012069 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00078525
–
0.00141933
BOB
Năm biến động
+57.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.