Tỷ giá Franc Guinea sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BTN
Cập nhật
1
GNF
=
0.01072241
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = Nu.0.01072241 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = FG93.26258441 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.01072233
Hiện tại
Nu.0.01072241
Cao nhất
Nu.0.01072241
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01072241 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 BTN
+0.01%
30 ngày qua
-0.000292 BTN
-2.65%
1 năm qua
+0.000513 BTN
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.01018187 Hôm nay
0.01072241 Cao nhất
0.01107085
0.01018187 Hôm nay
0.01072241 Cao nhất
0.01107085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01081203 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00892962 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00796264
–
0.0096091
BTN
Năm biến động
+18.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00957801 BTN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00926492
–
0.00973
BTN
Năm ổn định
+1.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00971371 BTN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00957612
–
0.00990458
BTN
Năm ổn định
+2.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01004996 BTN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00978299
–
0.01045215
BTN
GNF tăng giá
+3.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01081203 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01027337
–
0.01107085
BTN
GNF tăng giá
+4.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.