Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Guinea cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = GNF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc Guinea 93.26328019 GNF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG93.26328019 Hiện tại FG93.26328019 Cao nhất FG93.26328019
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.26328019 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-0.005867 GNF
-0.01%
30 ngày qua
+2.474232 GNF
+2.73%
1 năm qua
-4.68895 GNF
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
90.32729305
Hôm nay
93.26328019
Cao nhất
98.21376165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 112.26775758 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 112.26775758 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.06803162 – 125.58649904 GNF
Năm biến động -15.30%
2023
Tỷ giá trung bình 104.41461481 GNF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
102.77487356 – 107.93399303 GNF
Năm ổn định -1.67%
2024
Tỷ giá trung bình 102.95069282 GNF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
100.96343 – 104.42645933 GNF
Năm ổn định -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 99.52710003 GNF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
95.67410614 – 102.21827123 GNF
BTN giảm giá -3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.50752364 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.32729305 – 97.33906167 GNF
BTN giảm giá -4.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.