Tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Belarus cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BYN
Cập nhật
1
GNF
=
0.00033283
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = Br0.00033283 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = FG3,004.53 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00033282
Hiện tại
Br0.00033283
Cao nhất
Br0.00033283
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00033283 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 BYN
+0.32%
30 ngày qua
-0.00001 BYN
-2.80%
1 năm qua
-0.00006 BYN
-15.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00031092 Hôm nay
0.00033283 Cao nhất
0.00039441
0.00031092 Hôm nay
0.00033283 Cao nhất
0.00039441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.50%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-2.88%
Tháng 5
+6.19%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+4.79%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-2.84%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00037999 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0003242 BYN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00027394
–
0.00039188
BYN
Năm biến động
+4.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00031435 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00028676
–
0.00038556
BYN
Năm biến động
+32.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00037999 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00036928
–
0.00038488
BYN
Năm ổn định
-1.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00037819 BYN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00033028
–
0.00039441
BYN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00033787 BYN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00031092
–
0.00035244
BYN
Năm biến động
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.