Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Guinea cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = GNF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc Guinea 3,004.53 GNF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG3,004.53 Hiện tại FG3,004.53 Cao nhất FG3,004.62
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,004.53 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.089577 GNF
7 ngày qua
-9.485684 GNF
-0.31%
30 ngày qua
+99.010747 GNF
+3.41%
1 năm qua
+456.935146 GNF
+17.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2,535.41
Hôm nay
3,004.53
Cao nhất
3,216.27
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+5.40%
Tháng 4
+2.96%
Tháng 5
-5.83%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-4.57%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3,223.78 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,136.37 GNF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2,551.78 – 3,650.46 GNF
Năm biến động -4.71%
2023
Tỷ giá trung bình 3,223.78 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,593.64 – 3,487.27 GNF
Năm biến động -24.27%
2024
Tỷ giá trung bình 2,631.65 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,598.21 – 2,707.95 GNF
Năm ổn định +1.41%
2025
Tỷ giá trung bình 2,648.55 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,535.41 – 3,027.72 GNF
Năm biến động +12.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,961.52 GNF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2,837.36 – 3,216.27 GNF
Năm biến động +0.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.