Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = COP
Cập nhật
1
GNF
=
0.35795944
COP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = $0.35795944 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = FG2.79361259 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.35795944
Hiện tại
$0.35795944
Cao nhất
$0.35795944
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35795944 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.00065 COP
-0.18%
30 ngày qua
-0.020589 COP
-5.44%
1 năm qua
-0.089424 COP
-19.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.3459066 Hôm nay
0.35795944 Cao nhất
0.44738369
0.3459066 Hôm nay
0.35795944 Cao nhất
0.44738369
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
+3.21%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-6.47%
Tháng 6
-9.24%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
+4.24%
Tháng 9
-6.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.50150718 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48408837 COP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.41728175
–
0.58749871
COP
Năm biến động
+26.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50150718 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44731189
–
0.57794761
COP
Năm biến động
-19.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47282313 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.43812375
–
0.52132415
COP
Năm biến động
+13.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46748524 COP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.42280693
–
0.51544911
COP
Năm biến động
-15.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37339997 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3459066
–
0.43392943
COP
Năm biến động
-16.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.