Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GNF
Cập nhật
1
COP
=
2.79361259
GNF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = FG2.79361259 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.35795944 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG2.79361259
Hiện tại
FG2.79361259
Cao nhất
FG2.79361259
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.79361259 GNF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.005067 GNF
+0.18%
30 ngày qua
+0.151945 GNF
+5.75%
1 năm qua
+0.558395 GNF
+24.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
2.23521782 Hôm nay
2.79361259 Cao nhất
2.8909538
2.23521782 Hôm nay
2.79361259 Cao nhất
2.8909538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+2.66%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+6.92%
Tháng 6
+10.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-4.06%
Tháng 9
+6.41%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.68601787 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.08756084 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.7021314
–
2.39646232
GNF
Năm biến động
-21.07%
2023
Tỷ giá trung bình
2.00398306 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73026065
–
2.2355766
GNF
Năm biến động
+23.50%
2024
Tỷ giá trung bình
2.11934904 GNF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.91819237
–
2.28246016
GNF
Năm biến động
-11.85%
2025
Tỷ giá trung bình
2.14342155 GNF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.94005574
–
2.36514571
GNF
Năm biến động
+18.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.68601787 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.30452221
–
2.8909538
GNF
Năm biến động
+20.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.