Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = CUP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Cuba 0.0029011 CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.0029011 Hiện tại ₱0.0029011 Cao nhất ₱0.00291297
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0029011 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000012 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.000011 CUP
-0.36%
30 ngày qua
-0.000042 CUP
-1.42%
1 năm qua
-0.000073 CUP
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0029011
Hôm nay
0.0029011
Cao nhất
0.00297366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00299013 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00292461 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0027577 – 0.00302319 CUP
GNF tăng giá +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00298781 CUP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00292614 – 0.00303254 CUP
Năm ổn định +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00299013 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00296829 – 0.00300949 CUP
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0029713 CUP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00293274 – 0.00301038 CUP
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00292591 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0029011 – 0.00296258 CUP
Năm ổn định -1.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.