Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = GNF
Cập nhật
1
CUP
=
343.29216699
GNF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = FG343.29216699 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₱0.00291297 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG343.29216699
Hiện tại
FG343.29216699
Cao nhất
FG343.29216699
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
343.29216699 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-0.150499 GNF
-0.04%
30 ngày qua
+2.145251 GNF
+0.63%
1 năm qua
+7.006704 GNF
+2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
336.2854626 Hôm nay
343.29216699 Cao nhất
344.44372252
336.2854626 Hôm nay
343.29216699 Cao nhất
344.44372252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 342.02441994 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
342.02441994 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
330.77592777
–
362.62135922
GNF
CUP giảm giá
-5.95%
2023
Tỷ giá trung bình
334.70134071 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
329.75702606
–
341.74757282
GNF
Năm ổn định
-0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
334.43629018 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
332.28216893
–
336.89379107
GNF
Năm ổn định
+0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
336.555499 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
332.1845005
–
340.97782955
GNF
Năm ổn định
+1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
341.75144458 GNF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
337.54381674
–
344.44372252
GNF
Năm ổn định
+0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.