Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = EGP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Bảng Ai Cập 0.00617795 EGP
-1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.0061706 Hiện tại £0.00617795 Cao nhất £0.00625596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00617795 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000086 EGP
-1.37%
7 ngày qua
-0.000191 EGP
-3.00%
30 ngày qua
+0.00022 EGP
+3.69%
1 năm qua
+0.000719 EGP
+13.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0053158
Hôm nay
0.00617795
Cao nhất
0.00639265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
+2.28%
Tháng 2
+14.22%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
-5.33%
Tháng 6
+4.42%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
+6.71%
Tháng 10
-2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00602702 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00218603 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00168469 – 0.00286325 EGP
Năm biến động +67.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00355688 EGP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00285164 – 0.00363551 EGP
Năm biến động +26.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00526639 EGP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00356815 – 0.00591327 EGP
Năm biến động +63.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00568276 EGP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00541457 – 0.00597175 EGP
GNF giảm giá -7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00602702 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0053158 – 0.00639265 EGP
Năm biến động +13.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.