Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Guinea cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = GNF
Cập nhật
1
EGP
=
161.86602211
GNF
+1.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = FG161.86602211 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = £0.00617795 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG159.84764406
Hiện tại
FG161.86602211
Cao nhất
FG162.05871081
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
161.86602211 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+2.215193 GNF
+1.39%
7 ngày qua
+4.860831 GNF
+3.10%
30 ngày qua
-5.974945 GNF
-3.56%
1 năm qua
-21.321032 GNF
-11.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
156.42970529 Hôm nay
161.86602211 Cao nhất
188.11855436
156.42970529 Hôm nay
161.86602211 Cao nhất
188.11855436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
-12.45%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
+5.63%
Tháng 6
-4.23%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
-6.29%
Tháng 10
+2.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 468.24931046 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
468.24931046 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
349.25303478
–
593.57992861
GNF
Năm biến động
-40.23%
2023
Tỷ giá trung bình
281.41897496 GNF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
275.06464
–
350.67491835
GNF
Năm biến động
-20.67%
2024
Tỷ giá trung bình
195.61042467 GNF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
169.11117448
–
280.25752079
GNF
Năm biến động
-38.86%
2025
Tỷ giá trung bình
176.11354944 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
167.45521137
–
184.68678401
GNF
EGP tăng giá
+7.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
166.16628203 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
156.42970529
–
188.11855436
GNF
Năm biến động
-11.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.