Tỷ giá Franc Guinea sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Cedi Ghana cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = GHS
Cập nhật
1
GNF
=
0.0013103
GHS
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = GH₵0.0013103 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = FG763.18150234 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
GH₵0.0013103
Hiện tại
GH₵0.0013103
Cao nhất
GH₵0.0013222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0013103 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00001 GHS
-0.73%
7 ngày qua
-0.000008 GHS
-0.63%
30 ngày qua
-0.000027 GHS
-2.00%
1 năm qua
+0.000054 GHS
+4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00119736 Hôm nay
0.0013103 Cao nhất
0.00135009
0.00119736 Hôm nay
0.0013103 Cao nhất
0.00135009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.91%
Tháng 12
+4.22%
Tháng 1
-2.68%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-4.40%
Tháng 5
-3.66%
Tháng 6
+3.02%
Tháng 7
-4.22%
Tháng 8
+4.35%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00168117 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00102674 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00065881
–
0.00168339
GHS
Năm biến động
+44.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00135598 GHS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00096164
–
0.00149983
GHS
Năm biến động
+44.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00168117 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00138474
–
0.00190235
GHS
Năm biến động
+22.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00146082 GHS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00117831
–
0.00179565
GHS
Năm biến động
-29.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00131371 GHS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00119736
–
0.00135009
GHS
Năm biến động
+9.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.