Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Guinea cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = GNF

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Franc Guinea 760.75346128 GNF
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FG757.86852808 Hiện tại FG760.75346128 Cao nhất FG763.18150234
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
760.75346128 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+4.436545 GNF
+0.59%
7 ngày qua
+5.817839 GNF
+0.77%
30 ngày qua
+12.557215 GNF
+1.68%
1 năm qua
-35.460813 GNF
-4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
740.69373942
Hôm nay
760.75346128
Cao nhất
835.17282536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.59%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+4.60%
Tháng 5
+3.80%
Tháng 6
-2.93%
Tháng 7
+4.41%
Tháng 8
-4.16%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,045.05 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,045.05 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
594.0380476 – 1,517.88 GNF
Năm biến động -30.71%
2023
Tỷ giá trung bình 739.17488541 GNF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
666.74209766 – 1,039.89 GNF
Năm biến động -30.89%
2024
Tỷ giá trung bình 600.36380111 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
525.6656037 – 722.15577453 GNF
Năm biến động -18.18%
2025
Tỷ giá trung bình 703.29090977 GNF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
556.90127507 – 848.66962984 GNF
Năm biến động +41.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 761.59544716 GNF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
740.69373942 – 835.17282536 GNF
Năm biến động -8.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.