Tỷ giá Franc Guinea sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = GMD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Dalasi Gambia 0.00839358 GMD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D0.0083621 Hiện tại D0.00839358 Cao nhất D0.00839358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00839358 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000022 GMD
+0.27%
7 ngày qua
-0.000016 GMD
-0.19%
30 ngày qua
+0.00002 GMD
+0.24%
1 năm qua
-0.00004 GMD
-0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00824075
Hôm nay
0.00839358
Cao nhất
0.00852734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00836851 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00629464 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00565684 – 0.00724877 GMD
Năm biến động +24.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00722928 GMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00686416 – 0.00787383 GMD
Năm biến động +9.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0079906 GMD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00778762 – 0.00836696 GMD
GNF tăng giá +6.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00832952 GMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00808022 – 0.00853128 GMD
Năm ổn định +1.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00836851 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00824075 – 0.00846585 GMD
Năm ổn định -0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.