Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Guinea cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = GNF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc Guinea 119.13867976 GNF
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG119.13867976 Hiện tại FG119.13867976 Cao nhất FG119.58718226
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
119.13867976 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.317708 GNF
-0.27%
7 ngày qua
+0.223466 GNF
+0.19%
30 ngày qua
-0.284005 GNF
-0.24%
1 năm qua
+0.57206 GNF
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
117.26988724
Hôm nay
119.13867976
Cao nhất
121.34823971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 159.49512061 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 159.49512061 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.95452913 – 176.77725118 GNF
Năm biến động -19.92%
2023
Tỷ giá trung bình 138.59878461 GNF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
127.00296736 – 145.68421053 GNF
Năm biến động -8.69%
2024
Tỷ giá trung bình 125.19763084 GNF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
119.51775646 – 128.40886265 GNF
GMD giảm giá -6.24%
2025
Tỷ giá trung bình 120.06677332 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.21571123 – 123.75905005 GNF
Năm ổn định -1.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 119.49881916 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.12162162 – 121.34823971 GNF
Năm ổn định +0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.