Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Iraq cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = IQD
Cập nhật
1
GNF
=
0.17172337
IQD
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ع.د0.17172337 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = FG5.82331915 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د0.17115378
Hiện tại
ع.د0.17172337
Cao nhất
ع.د0.17172337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17172337 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000439 IQD
+0.26%
7 ngày qua
+0.000542 IQD
+0.32%
30 ngày qua
+0.022803 IQD
+15.31%
1 năm qua
+0.020912 IQD
+13.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.14831669 Hôm nay
0.17172337 Cao nhất
0.17251173
0.14831669 Hôm nay
0.17172337 Cao nhất
0.17251173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+14.89%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16578952 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16578952 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15635877
–
0.16956895
IQD
GNF tăng giá
+6.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15764047 IQD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.1502083
–
0.17172788
IQD
Năm biến động
-9.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15208674 IQD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.15057809
–
0.15341508
IQD
Năm ổn định
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15113178 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14928082
–
0.15313499
IQD
Năm ổn định
-1.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16009281 IQD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.14831669
–
0.17251173
IQD
Năm biến động
+14.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.