Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Guinea cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = GNF
Cập nhật
1
IQD
=
5.82331915
GNF
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = FG5.82331915 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ع.د0.17172337 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG5.82331915
Hiện tại
FG5.82331915
Cao nhất
FG5.84269898
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.82331915 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.014918 GNF
-0.26%
7 ngày qua
-0.018443 GNF
-0.32%
30 ngày qua
-0.89167 GNF
-13.28%
1 năm qua
-0.80746 GNF
-12.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
5.79670722 Hôm nay
5.82331915 Cao nhất
6.74232972
5.79670722 Hôm nay
5.82331915 Cao nhất
6.74232972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-12.96%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.61678603 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.03344734 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.89730621
–
6.39554795
GNF
IQD giảm giá
-5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
6.35914638 GNF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
5.82316625
–
6.65742167
GNF
Năm biến động
+10.51%
2024
Tỷ giá trung bình
6.57523163 GNF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
6.51826409
–
6.64107234
GNF
Năm ổn định
+0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
6.61678603 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.53018637
–
6.69878436
GNF
Năm ổn định
+1.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.27676305 GNF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
5.79670722
–
6.74232972
GNF
Năm biến động
-12.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.