Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Libi cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = LYD
Cập nhật
1
GNF
=
0.00072632
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = ل.د0.00072632 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = FG1,376.81 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.00072631
Hiện tại
ل.د0.00072632
Cao nhất
ل.د0.00072632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00072632 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 LYD
+0.37%
30 ngày qua
-0.000006 LYD
-0.78%
1 năm qua
+0.000098 LYD
+15.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.0006189 Hôm nay
0.00072632 Cao nhất
0.00073504
0.0006189 Hôm nay
0.00072632 Cao nhất
0.00073504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+16.74%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00072548 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00054601 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00049264
–
0.00058321
LYD
Năm biến động
+11.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00055804 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00054013
–
0.00057382
LYD
Năm ổn định
-0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00056085 LYD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00054552
–
0.00056888
LYD
Năm ổn định
+2.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00061077 LYD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00055626
–
0.00064199
LYD
Năm biến động
+8.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00072548 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00061901
–
0.00073504
LYD
Năm biến động
+17.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.