Tỷ giá Franc Guinea sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = MRU
Cập nhật
1
GNF
=
0.00459789
MRU
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = UM0.00459789 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = FG217.49123101 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM0.00457826
Hiện tại
UM0.00459789
Cao nhất
UM0.00459789
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00459789 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000016 MRU
+0.36%
7 ngày qua
+0.000054 MRU
+1.19%
30 ngày qua
+0.000055 MRU
+1.22%
1 năm qua
+0.000006 MRU
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00443468 Hôm nay
0.00459789 Cao nhất
0.00460777
0.00443468 Hôm nay
0.00459789 Cao nhất
0.00460777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00460629 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00420841 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00389654
–
0.00443991
MRU
Năm biến động
+4.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00424924 MRU
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00394798
–
0.004666
MRU
Năm biến động
+7.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460629 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00447017
–
0.00466304
MRU
Năm ổn định
+0.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00459421 MRU
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00447834
–
0.00475904
MRU
Năm ổn định
-1.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00455288 MRU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00443468
–
0.00459789
MRU
Năm ổn định
+1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.