Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Guinea cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = GNF

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Franc Guinea 217.49123101 GNF
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG217.49123101 Hiện tại FG217.49123101 Cao nhất FG218.42372934
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
217.49123101 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.775443 GNF
-0.36%
7 ngày qua
-2.598174 GNF
-1.18%
30 ngày qua
-2.646922 GNF
-1.20%
1 năm qua
-0.291087 GNF
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
217.02490684
Hôm nay
217.49123101
Cao nhất
225.4954489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 237.87652396 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 237.87652396 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
225.22994702 – 256.63769521 GNF
Năm biến động -4.41%
2023
Tỷ giá trung bình 236.06098034 GNF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
214.31617395 – 253.2942899 GNF
Năm biến động -7.40%
2024
Tỷ giá trung bình 217.10007879 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
214.4525979 – 223.70501006 GNF
Năm ổn định -0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 217.67056993 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
210.12620268 – 223.29726334 GNF
Năm ổn định +1.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 219.64305498 GNF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
217.49123101 – 225.4954489 GNF
Năm ổn định -1.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.