Tỷ giá Franc Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SAR
Cập nhật
1
GNF
=
0.00042641
SAR
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ﷼0.00042641 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = FG2,345.13 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00042413
Hiện tại
﷼0.00042641
Cao nhất
﷼0.00042641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00042641 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 SAR
+0.48%
7 ngày qua
+0.000002 SAR
+0.55%
30 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
1 năm qua
-0.000005 SAR
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00042119 Hôm nay
0.00042641 Cao nhất
0.00043407
0.00042119 Hôm nay
0.00042641 Cao nhất
0.00043407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00043571 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00042647 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040195
–
0.00044131
SAR
GNF tăng giá
+6.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0004353 SAR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00042598
–
0.0004424
SAR
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043571 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00043246
–
0.00043833
SAR
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00043283 SAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00042718
–
0.00043839
SAR
Năm ổn định
-1.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00042648 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00042119
–
0.00043407
SAR
Năm ổn định
-0.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.