Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SCR

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Rupee Seychelles 0.00155796 SCR
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.00154845 Hiện tại ₨0.00155796 Cao nhất ₨0.00158128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00155796 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000004 SCR
-0.24%
7 ngày qua
-0.000017 SCR
-1.06%
30 ngày qua
-0.000026 SCR
-1.65%
1 năm qua
-0.000175 SCR
-10.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00147719
Hôm nay
0.00155796
Cao nhất
0.00174336
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.78%
Tháng 12
+5.90%
Tháng 1
-3.66%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00165109 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00154153 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143295 – 0.00166309 SCR
Năm biến động +3.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0015617 SCR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00147764 – 0.00165277 SCR
GNF tăng giá +1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00158885 SCR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00149195 – 0.00175505 SCR
Năm biến động +5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00165109 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00153981 – 0.0017566 SCR
Năm biến động -5.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00158128 SCR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00147719 – 0.00174171 SCR
Năm biến động -0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.