Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Guinea cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = GNF
Cập nhật
1
SCR
=
642.60014929
GNF
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = FG642.60014929 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₨0.00155618 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG633.54285646
Hiện tại
FG642.60014929
Cao nhất
FG645.8071362
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
642.60014929 GNF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.398707 GNF
+0.06%
7 ngày qua
+5.660928 GNF
+0.89%
30 ngày qua
+10.373976 GNF
+1.64%
1 năm qua
+65.464127 GNF
+11.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
573.60578662 Hôm nay
642.60014929 Cao nhất
676.9596401
573.60578662 Hôm nay
642.60014929 Cao nhất
676.9596401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.03%
Tháng 12
-5.57%
Tháng 1
+3.80%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 649.4852557 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
649.4852557 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
601.29155522
–
697.86223585
GNF
Năm biến động
-3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
640.74326189 GNF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
605.04479964
–
676.7564609
GNF
SCR giảm giá
-1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
629.71290473 GNF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
569.78590333
–
670.26150478
GNF
Năm biến động
-5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
606.01763272 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
569.28271215
–
649.43215781
GNF
Năm biến động
+6.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
632.67280935 GNF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
574.14860742
–
676.9596401
GNF
Năm biến động
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.