Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = SSP
Cập nhật
1
GNF
=
0.01472261
SSP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = £0.01472261 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = FG67.92273187 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.01470305
Hiện tại
£0.01472261
Cao nhất
£0.01475513
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01472261 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000033 SSP
-0.22%
7 ngày qua
-0.000034 SSP
-0.23%
30 ngày qua
-0.000117 SSP
-0.79%
1 năm qua
-0.000275 SSP
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.01467564 Hôm nay
0.01472261 Cao nhất
0.01503732
0.01467564 Hôm nay
0.01472261 Cao nhất
0.01503732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01512597 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01479458 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0139502
–
0.01529326
SSP
GNF tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01511427 SSP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01480227
–
0.01534051
SSP
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01512597 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01501554
–
0.01522393
SSP
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01503074 SSP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01483569
–
0.01522841
SSP
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01479804 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01467564
–
0.01498662
SSP
Năm ổn định
-1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.