Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Guinea cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = GNF

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Franc Guinea 67.92273187 GNF
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FG67.77302569 Hiện tại FG67.92273187 Cao nhất FG68.01309672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.92273187 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.149706 GNF
+0.22%
7 ngày qua
+0.155845 GNF
+0.23%
30 ngày qua
+0.536703 GNF
+0.80%
1 năm qua
+1.247623 GNF
+1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
66.50121129
Hôm nay
67.92273187
Cao nhất
68.14013289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 67.61192088 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.61192088 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.3883014 – 71.68355596 GNF
SSP giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 66.16428315 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.18688332 – 67.55719331 GNF
Năm ổn định -0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 66.11188755 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.6860575 – 66.59769016 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 66.53081605 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
65.66675025 – 67.40502926 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 67.57773814 GNF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
66.72618825 – 68.14013289 GNF
Năm ổn định +1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.