Tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = STN

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00247377 STN
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.00247005 Hiện tại Db0.00247377 Cao nhất Db0.0024753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00247377 STN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 STN
+0.05%
7 ngày qua
+0.000001 STN
+0.03%
30 ngày qua
-0.000005 STN
-0.21%
1 năm qua
+0.000005 STN
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00233289
Hôm nay
0.00247377
Cao nhất
0.00253143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.22%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+4.09%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00267187 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00267187 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00235389 – 0.0029772 STN
Năm biến động +12.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00264399 STN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00253683 – 0.00273161 STN
GNF giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0026431 STN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00253255 – 0.00276905 STN
GNF tăng giá +5.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00252572 STN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00237702 – 0.00278746 STN
Năm biến động -12.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00246494 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00233289 – 0.00253143 STN
GNF tăng giá +3.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.