Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Guinea cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = GNF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Franc Guinea 404.24111994 GNF
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG403.99072165 Hiện tại FG404.24111994 Cao nhất FG404.85060687
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
404.24111994 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.202568 GNF
-0.05%
7 ngày qua
-0.130491 GNF
-0.03%
30 ngày qua
+0.849185 GNF
+0.21%
1 năm qua
-0.9001 GNF
-0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
395.03386005
Hôm nay
404.24111994
Cao nhất
428.65342808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.27%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-3.93%
Tháng 3
+2.60%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 405.76099594 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 375.66268204 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
335.88598998 – 424.82915718 GNF
Năm biến động -11.40%
2023
Tỷ giá trung bình 378.31023795 GNF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
366.08460795 – 394.19334506 GNF
STN tăng giá +3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 378.44907638 GNF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
361.13445378 – 394.85944335 GNF
STN giảm giá -5.52%
2025
Tỷ giá trung bình 396.73686079 GNF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
358.74937753 – 420.69409744 GNF
Năm biến động +14.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 405.76099594 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
395.03386005 – 428.65342808 GNF
STN giảm giá -3.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.