Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = TMT
Cập nhật
1
GNF
=
0.00039432
TMT
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = T0.00039432 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = FG2,535.98 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.00039432
Hiện tại
T0.00039432
Cao nhất
T0.0004024
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00039432 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 TMT
-0.55%
7 ngày qua
-0.000003 TMT
-0.65%
30 ngày qua
-0.000006 TMT
-1.42%
1 năm qua
-0.00001 TMT
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.00039289 Hôm nay
0.00039432 Cao nhất
0.00040516
0.00039289 Hôm nay
0.00039432 Cao nhất
0.00040516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00040693 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00039811 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00037483
–
0.00041835
TMT
GNF tăng giá
+6.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00040665 TMT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0003893
–
0.00041219
TMT
Năm ổn định
+1.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00040693 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00038981
–
0.00041174
TMT
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00040451 TMT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00039976
–
0.00040972
TMT
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00039832 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00039289
–
0.00040268
TMT
Năm ổn định
-1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.