Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = TMT

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Manat Turkmenistan 0.00039432 TMT
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00039432 Hiện tại T0.00039432 Cao nhất T0.0004024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00039432 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 TMT
-0.55%
7 ngày qua
-0.000003 TMT
-0.65%
30 ngày qua
-0.000006 TMT
-1.42%
1 năm qua
-0.00001 TMT
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00039289
Hôm nay
0.00039432
Cao nhất
0.00040516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00040693 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00039811 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00037483 – 0.00041835 TMT
GNF tăng giá +6.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00040665 TMT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0003893 – 0.00041219 TMT
Năm ổn định +1.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00040693 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00038981 – 0.00041174 TMT
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00040451 TMT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00039976 – 0.00040972 TMT
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00039832 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00039289 – 0.00040268 TMT
Năm ổn định -1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.