Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = TZS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Shilling Tanzania 0.29948368 TZS
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh0.29884856 Hiện tại TSh0.29948368 Cao nhất TSh0.30062371
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29948368 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000051 TZS
+0.02%
7 ngày qua
+0.00054 TZS
+0.18%
30 ngày qua
-0.000712 TZS
-0.24%
1 năm qua
+0.016007 TZS
+5.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.27856392
Hôm nay
0.29948368
Cao nhất
0.3029695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
+4.30%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.30363085 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26421192 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24696118 – 0.27310431 TZS
GNF tăng giá +7.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28107669 TZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.26576692 – 0.29433014 TZS
GNF tăng giá +8.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30363085 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27248623 – 0.31672716 TZS
Năm biến động -4.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29547719 TZS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.27856392 – 0.31235232 TZS
Năm biến động +0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2990559 TZS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.28216477 – 0.3029695 TZS
GNF tăng giá +6.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.