Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Guinea cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = GNF

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Franc Guinea 3.3264176 GNF
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG3.3264176 Hiện tại FG3.3264176 Cao nhất FG3.34630552
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3264176 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.013393 GNF
-0.40%
7 ngày qua
-0.031634 GNF
-0.94%
30 ngày qua
-0.004725 GNF
-0.14%
1 năm qua
-0.201204 GNF
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.30066224
Hôm nay
3.3264176
Cao nhất
3.58984035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.7863927 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.7863927 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.66160459 – 4.04921943 GNF
TZS giảm giá -7.00%
2023
Tỷ giá trung bình 3.56162928 GNF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
3.39754535 – 3.7626955 GNF
TZS giảm giá -8.09%
2024
Tỷ giá trung bình 3.29707137 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.15729164 – 3.6699102 GNF
Năm biến động +4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 3.38873214 GNF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.20151294 – 3.58984035 GNF
Năm biến động -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3441329 GNF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.30066224 – 3.54402861 GNF
TZS giảm giá -6.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.